
SUV điện hạng A
VF 5
SUV điện cỡ nhỏ dành cho khách hàng cần chiếc xe gọn gàng nhưng vẫn đủ 5 chỗ và có quãng đường di chuyển tốt cho nhu cầu hằng ngày.
VF 5 có kích thước 3.967 x 1.723 x 1.579 mm, chiều dài cơ sở 2.513 mm, cấu hình 5 chỗ ngồi và tầm hoạt động 326,4 km theo chuẩn NEDC. Mẫu xe này phù hợp vai trò xe gia đình nhỏ hoặc xe đi làm hàng ngày.
Phiên bản đang xem
VF 5
Giá xe
529.000.000 VNĐ
Tầm hoạt động
326,4 km/lần sạc (NEDC)
Pin / Bảo hành
37,23 kWh • 7 năm hoặc 160.000 km
Chọn phiên bản
1 cấu hìnhMẫu khách hàng phù hợp
VF 5 phù hợp với nhóm khách nào?
Khối này được tách riêng để phần tổng quan phía trên thoáng hơn, đồng thời giúp khách nhanh xác định xem mẫu xe có đúng nhu cầu sử dụng của mình hay không.
Phù hợp khách hàng trẻ, gia đình nhỏ hoặc người cần một mẫu SUV điện cỡ nhỏ để đi làm, đi học và di chuyển nội thành linh hoạt.
Kích thước nhỏ gọn nhưng vẫn giữ cấu hình 5 chỗ, dễ khai thác trong môi trường đô thị.
Động cơ điện công suất tối đa 100 kW, mô-men xoắn cực đại 135 Nm.
Quãng đường di chuyển 326,4 km/lần sạc theo NEDC, pin dung lượng 37,23 kWh.
Hình ảnh nổi bật
Xem nhiều góc ảnh của VF 5
Gallery ảnh lớn giúp trang xe giàu cảm xúc hơn, đồng thời cho khách có thêm chất liệu để so sánh trước khi để lại thông tin.

Thông số và cấu hình
Những thông tin quan trọng nhất của VF 5
Phần này được tổ chức lại theo hướng dễ xem hơn: có bảng so nhanh theo phiên bản, sau đó là cấu hình chi tiết từng bản.
Kích thước tổng thể3.967 x 1.723 x 1.579 mm
Chiều dài cơ sở2.513 mm
Số chỗ ngồi5 chỗ
Công suất tối đa100 kW
Mô-men xoắn cực đại135 Nm
Dung lượng pin37,23 kWh
Quãng đường di chuyển326,4 km/lần sạc (NEDC)
Bảo hành7 năm hoặc 160.000 km
Uớc lượng trả góp
Tính nhanh chi phí sở hữu VF 5
Công cụ này ước tính khoản trả góp theo dư nợ giảm dần với khoản thanh toán hằng tháng cố định. Số liệu chỉ mang tính tham khảo để khách dễ hình dung trước khi làm việc với ngân hàng hoặc tư vấn bán hàng.
Giá xe tham chiếu
529.000.000 VNĐ
Phiên bản đang tính
VF 5
Số tiền vay
370.300.000 VNĐ
Khoản trả ước tính / tháng
7.867.781 VNĐ
Bảng thông tin trả góp
| Giá xe niêm yết | 529.000.000 VNĐ |
| Vốn tự có | 158.700.000 VNĐ |
| Tỷ lệ vay | 70% |
| Lãi suất dự kiến | 10%/năm |
| Thời hạn vay | 5 năm (60 tháng) |
| Tổng lãi dự kiến | 101.766.839 VNĐ |
| Tổng tiền phải trả | 472.066.839 VNĐ |
| Dư nợ cuối kỳ | 0 VNĐ |
Gốc tháng đầu
4.781.947 VNĐ
Lãi tháng đầu
3.085.833 VNĐ
Tổng tháng đầu
7.867.781 VNĐ
| Tháng | Gốc | Lãi | Tổng trả | Dư nợ còn lại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4.781.947 VNĐ | 3.085.833 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 365.518.053 VNĐ |
| 2 | 4.821.797 VNĐ | 3.045.984 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 360.696.256 VNĐ |
| 3 | 4.861.979 VNĐ | 3.005.802 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 355.834.277 VNĐ |
| 4 | 4.902.495 VNĐ | 2.965.286 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 350.931.782 VNĐ |
| 5 | 4.943.349 VNĐ | 2.924.432 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 345.988.433 VNĐ |
| 6 | 4.984.544 VNĐ | 2.883.237 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 341.003.889 VNĐ |
| 7 | 5.026.082 VNĐ | 2.841.699 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 335.977.808 VNĐ |
| 8 | 5.067.966 VNĐ | 2.799.815 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 330.909.842 VNĐ |
| 9 | 5.110.199 VNĐ | 2.757.582 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 325.799.644 VNĐ |
| 10 | 5.152.784 VNĐ | 2.714.997 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 320.646.860 VNĐ |
| 11 | 5.195.723 VNĐ | 2.672.057 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 315.451.136 VNĐ |
| 12 | 5.239.021 VNĐ | 2.628.759 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 310.212.115 VNĐ |
| 13 | 5.282.680 VNĐ | 2.585.101 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 304.929.436 VNĐ |
| 14 | 5.326.702 VNĐ | 2.541.079 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 299.602.734 VNĐ |
| 15 | 5.371.091 VNĐ | 2.496.689 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 294.231.642 VNĐ |
| 16 | 5.415.850 VNĐ | 2.451.930 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 288.815.792 VNĐ |
| 17 | 5.460.982 VNĐ | 2.406.798 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 283.354.810 VNĐ |
| 18 | 5.506.491 VNĐ | 2.361.290 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 277.848.319 VNĐ |
| 19 | 5.552.378 VNĐ | 2.315.403 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 272.295.941 VNĐ |
| 20 | 5.598.648 VNĐ | 2.269.133 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 266.697.293 VNĐ |
| 21 | 5.645.303 VNĐ | 2.222.477 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 261.051.990 VNĐ |
| 22 | 5.692.347 VNĐ | 2.175.433 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 255.359.643 VNĐ |
| 23 | 5.739.784 VNĐ | 2.127.997 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 249.619.859 VNĐ |
| 24 | 5.787.615 VNĐ | 2.080.165 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 243.832.244 VNĐ |
| 25 | 5.835.845 VNĐ | 2.031.935 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 237.996.399 VNĐ |
| 26 | 5.884.477 VNĐ | 1.983.303 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 232.111.921 VNĐ |
| 27 | 5.933.515 VNĐ | 1.934.266 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 226.178.407 VNĐ |
| 28 | 5.982.961 VNĐ | 1.884.820 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 220.195.446 VNĐ |
| 29 | 6.032.819 VNĐ | 1.834.962 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 214.162.627 VNĐ |
| 30 | 6.083.092 VNĐ | 1.784.689 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 208.079.535 VNĐ |
| 31 | 6.133.785 VNĐ | 1.733.996 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 201.945.751 VNĐ |
| 32 | 6.184.899 VNĐ | 1.682.881 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 195.760.851 VNĐ |
| 33 | 6.236.440 VNĐ | 1.631.340 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 189.524.411 VNĐ |
| 34 | 6.288.411 VNĐ | 1.579.370 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 183.236.001 VNĐ |
| 35 | 6.340.814 VNĐ | 1.526.967 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 176.895.187 VNĐ |
| 36 | 6.393.654 VNĐ | 1.474.127 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 170.501.532 VNĐ |
| 37 | 6.446.935 VNĐ | 1.420.846 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 164.054.598 VNĐ |
| 38 | 6.500.659 VNĐ | 1.367.122 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 157.553.939 VNĐ |
| 39 | 6.554.831 VNĐ | 1.312.949 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 150.999.108 VNĐ |
| 40 | 6.609.455 VNĐ | 1.258.326 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 144.389.653 VNĐ |
| 41 | 6.664.534 VNĐ | 1.203.247 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 137.725.119 VNĐ |
| 42 | 6.720.071 VNĐ | 1.147.709 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 131.005.048 VNĐ |
| 43 | 6.776.072 VNĐ | 1.091.709 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 124.228.976 VNĐ |
| 44 | 6.832.539 VNĐ | 1.035.241 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 117.396.437 VNĐ |
| 45 | 6.889.477 VNĐ | 978.304 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 110.506.960 VNĐ |
| 46 | 6.946.889 VNĐ | 920.891 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 103.560.071 VNĐ |
| 47 | 7.004.780 VNĐ | 863.001 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 96.555.291 VNĐ |
| 48 | 7.063.153 VNĐ | 804.627 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 89.492.137 VNĐ |
| 49 | 7.122.013 VNĐ | 745.768 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 82.370.125 VNĐ |
| 50 | 7.181.363 VNĐ | 686.418 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 75.188.762 VNĐ |
| 51 | 7.241.208 VNĐ | 626.573 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 67.947.554 VNĐ |
| 52 | 7.301.551 VNĐ | 566.230 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 60.646.003 VNĐ |
| 53 | 7.362.397 VNĐ | 505.383 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 53.283.606 VNĐ |
| 54 | 7.423.751 VNĐ | 444.030 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 45.859.855 VNĐ |
| 55 | 7.485.615 VNĐ | 382.165 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 38.374.240 VNĐ |
| 56 | 7.547.995 VNĐ | 319.785 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 30.826.244 VNĐ |
| 57 | 7.610.895 VNĐ | 256.885 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 23.215.349 VNĐ |
| 58 | 7.674.319 VNĐ | 193.461 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 15.541.030 VNĐ |
| 59 | 7.738.272 VNĐ | 129.509 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 7.802.758 VNĐ |
| 60 | 7.802.758 VNĐ | 65.023 VNĐ | 7.867.781 VNĐ | 0 VNĐ |
Gửi thông tin để được tư vấn
Đăng ký quan tâm VF 5
Form được giữ ngay trên trang chi tiết để khách xem xong có thể để lại thông tin ngay, không cần chuyển trang.
Câu hỏi thường gặp
Những điểm khách hàng thường quan tâm về VF 5
VF 5 có bao nhiêu chỗ ngồi?
VF 5 là mẫu SUV điện 5 chỗ, phù hợp cho gia đình nhỏ hoặc khách hàng cần một chiếc xe gọn nhưng vẫn đủ công năng hằng ngày.
VF 5 đi được bao xa sau một lần sạc?
Theo công bố của VinFast, VF 5 có thể di chuyển 326,4 km sau một lần sạc đầy theo tiêu chuẩn NEDC.
VF 5 có phù hợp đi đô thị không?
Có. VF 5 có kích thước gọn, dễ xoay trở, đồng thời vẫn đủ 5 chỗ và tầm hoạt động tốt cho nhu cầu đi lại hằng ngày.