
SUV điện cỡ D
VF 8
SUV điện cỡ D dành cho khách hàng cần không gian tốt hơn, trang bị cao hơn và hình ảnh cao cấp hơn trong dải xe điện VinFast.
VF 8 là mẫu SUV điện 5 chỗ cỡ D với kích thước 4.750 x 1.934 x 1.667 mm, chiều dài cơ sở 2.950 mm. Xe có hai phiên bản Eco và Plus với giá từ 1,019 tỷ đồng.
Phiên bản đang xem
VF 8 Eco
Giá xe
1.019.000.000 VNĐ
Tầm hoạt động
562 km/lần sạc
Pin / Bảo hành
87,7 kWh • 10 năm hoặc 200.000 km
Chọn phiên bản
2 cấu hìnhMẫu khách hàng phù hợp
VF 8 phù hợp với nhóm khách nào?
Khối này được tách riêng để phần tổng quan phía trên thoáng hơn, đồng thời giúp khách nhanh xác định xem mẫu xe có đúng nhu cầu sử dụng của mình hay không.
Phù hợp gia đình cần chiếc SUV điện rộng rãi hơn cho công việc và những chuyến đi xa, đồng thời đề cao hình ảnh và công nghệ.
Không gian rộng rãi hơn với trục cơ sở 2.950 mm, phù hợp sử dụng gia đình và công việc.
VF 8 Eco ưu tiên quãng đường di chuyển dài, còn VF 8 Plus nhấn mạnh hiệu năng mạnh với hệ dẫn động AWD.
Bộ pin CATL và thời gian bảo hành 10 năm hoặc 200.000 km giúp mẫu xe phù hợp cho nhu cầu sử dụng dài hạn.
Hình ảnh nổi bật
Xem nhiều góc ảnh của VF 8
Gallery ảnh lớn giúp trang xe giàu cảm xúc hơn, đồng thời cho khách có thêm chất liệu để so sánh trước khi để lại thông tin.

Thông số và cấu hình
Những thông tin quan trọng nhất của VF 8
Phần này được tổ chức lại theo hướng dễ xem hơn: có bảng so nhanh theo phiên bản, sau đó là cấu hình chi tiết từng bản.
Kích thước tổng thể4.750 x 1.934 x 1.667 mm
Chiều dài cơ sở2.950 mm
Số chỗ ngồi5 chỗ
Dung lượng pin87,7 kWh
Công suất tối đaEco 150 kW, Plus 300 kW
Mô-men xoắn cực đạiEco 310 Nm, Plus 620 Nm
Quãng đường di chuyểnEco 562 km, Plus 457 km
Bảo hành10 năm hoặc 200.000 km
Uớc lượng trả góp
Tính nhanh chi phí sở hữu VF 8
Công cụ này ước tính khoản trả góp theo dư nợ giảm dần với khoản thanh toán hằng tháng cố định. Số liệu chỉ mang tính tham khảo để khách dễ hình dung trước khi làm việc với ngân hàng hoặc tư vấn bán hàng.
Giá xe tham chiếu
1.019.000.000 VNĐ
Phiên bản đang tính
VF 8 Eco
Số tiền vay
713.300.000 VNĐ
Khoản trả ước tính / tháng
15.155.517 VNĐ
Bảng thông tin trả góp
| Giá xe niêm yết | 1.019.000.000 VNĐ |
| Vốn tự có | 305.700.000 VNĐ |
| Tỷ lệ vay | 70% |
| Lãi suất dự kiến | 10%/năm |
| Thời hạn vay | 5 năm (60 tháng) |
| Tổng lãi dự kiến | 196.031.020 VNĐ |
| Tổng tiền phải trả | 909.331.020 VNĐ |
| Dư nợ cuối kỳ | 0 VNĐ |
Gốc tháng đầu
9.211.350 VNĐ
Lãi tháng đầu
5.944.167 VNĐ
Tổng tháng đầu
15.155.517 VNĐ
| Tháng | Gốc | Lãi | Tổng trả | Dư nợ còn lại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9.211.350 VNĐ | 5.944.167 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 704.088.650 VNĐ |
| 2 | 9.288.112 VNĐ | 5.867.405 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 694.800.538 VNĐ |
| 3 | 9.365.513 VNĐ | 5.790.004 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 685.435.026 VNĐ |
| 4 | 9.443.558 VNĐ | 5.711.959 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 675.991.467 VNĐ |
| 5 | 9.522.255 VNĐ | 5.633.262 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 666.469.212 VNĐ |
| 6 | 9.601.607 VNĐ | 5.553.910 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 656.867.605 VNĐ |
| 7 | 9.681.620 VNĐ | 5.473.897 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 647.185.985 VNĐ |
| 8 | 9.762.300 VNĐ | 5.393.217 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 637.423.685 VNĐ |
| 9 | 9.843.653 VNĐ | 5.311.864 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 627.580.032 VNĐ |
| 10 | 9.925.683 VNĐ | 5.229.834 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 617.654.348 VNĐ |
| 11 | 10.008.397 VNĐ | 5.147.120 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 607.645.951 VNĐ |
| 12 | 10.091.801 VNĐ | 5.063.716 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 597.554.150 VNĐ |
| 13 | 10.175.899 VNĐ | 4.979.618 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 587.378.251 VNĐ |
| 14 | 10.260.698 VNĐ | 4.894.819 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 577.117.553 VNĐ |
| 15 | 10.346.204 VNĐ | 4.809.313 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 566.771.349 VNĐ |
| 16 | 10.432.422 VNĐ | 4.723.095 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 556.338.926 VNĐ |
| 17 | 10.519.359 VNĐ | 4.636.158 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 545.819.567 VNĐ |
| 18 | 10.607.021 VNĐ | 4.548.496 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 535.212.547 VNĐ |
| 19 | 10.695.412 VNĐ | 4.460.105 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 524.517.134 VNĐ |
| 20 | 10.784.541 VNĐ | 4.370.976 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 513.732.593 VNĐ |
| 21 | 10.874.412 VNĐ | 4.281.105 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 502.858.181 VNĐ |
| 22 | 10.965.032 VNĐ | 4.190.485 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 491.893.149 VNĐ |
| 23 | 11.056.407 VNĐ | 4.099.110 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 480.836.742 VNĐ |
| 24 | 11.148.544 VNĐ | 4.006.973 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 469.688.198 VNĐ |
| 25 | 11.241.449 VNĐ | 3.914.068 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 458.446.749 VNĐ |
| 26 | 11.335.127 VNĐ | 3.820.390 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 447.111.621 VNĐ |
| 27 | 11.429.587 VNĐ | 3.725.930 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 435.682.035 VNĐ |
| 28 | 11.524.833 VNĐ | 3.630.684 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 424.157.201 VNĐ |
| 29 | 11.620.874 VNĐ | 3.534.643 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 412.536.328 VNĐ |
| 30 | 11.717.714 VNĐ | 3.437.803 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 400.818.613 VNĐ |
| 31 | 11.815.362 VNĐ | 3.340.155 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 389.003.251 VNĐ |
| 32 | 11.913.823 VNĐ | 3.241.694 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 377.089.428 VNĐ |
| 33 | 12.013.105 VNĐ | 3.142.412 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 365.076.323 VNĐ |
| 34 | 12.113.214 VNĐ | 3.042.303 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 352.963.109 VNĐ |
| 35 | 12.214.158 VNĐ | 2.941.359 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 340.748.951 VNĐ |
| 36 | 12.315.942 VNĐ | 2.839.575 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 328.433.009 VNĐ |
| 37 | 12.418.575 VNĐ | 2.736.942 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 316.014.433 VNĐ |
| 38 | 12.522.063 VNĐ | 2.633.454 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 303.492.370 VNĐ |
| 39 | 12.626.414 VNĐ | 2.529.103 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 290.865.956 VNĐ |
| 40 | 12.731.634 VNĐ | 2.423.883 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 278.134.322 VNĐ |
| 41 | 12.837.731 VNĐ | 2.317.786 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 265.296.591 VNĐ |
| 42 | 12.944.712 VNĐ | 2.210.805 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 252.351.879 VNĐ |
| 43 | 13.052.585 VNĐ | 2.102.932 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 239.299.294 VNĐ |
| 44 | 13.161.356 VNĐ | 1.994.161 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 226.137.938 VNĐ |
| 45 | 13.271.034 VNĐ | 1.884.483 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 212.866.904 VNĐ |
| 46 | 13.381.626 VNĐ | 1.773.891 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 199.485.278 VNĐ |
| 47 | 13.493.140 VNĐ | 1.662.377 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 185.992.138 VNĐ |
| 48 | 13.605.583 VNĐ | 1.549.934 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 172.386.556 VNĐ |
| 49 | 13.718.962 VNĐ | 1.436.555 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 158.667.593 VNĐ |
| 50 | 13.833.287 VNĐ | 1.322.230 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 144.834.306 VNĐ |
| 51 | 13.948.564 VNĐ | 1.206.953 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 130.885.742 VNĐ |
| 52 | 14.064.802 VNĐ | 1.090.715 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 116.820.939 VNĐ |
| 53 | 14.182.009 VNĐ | 973.508 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 102.638.930 VNĐ |
| 54 | 14.300.193 VNĐ | 855.324 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 88.338.738 VNĐ |
| 55 | 14.419.361 VNĐ | 736.156 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 73.919.377 VNĐ |
| 56 | 14.539.522 VNĐ | 615.995 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 59.379.855 VNĐ |
| 57 | 14.660.685 VNĐ | 494.832 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 44.719.170 VNĐ |
| 58 | 14.782.857 VNĐ | 372.660 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 29.936.313 VNĐ |
| 59 | 14.906.048 VNĐ | 249.469 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 15.030.265 VNĐ |
| 60 | 15.030.265 VNĐ | 125.252 VNĐ | 15.155.517 VNĐ | 0 VNĐ |
Gửi thông tin để được tư vấn
Đăng ký quan tâm VF 8
Form được giữ ngay trên trang chi tiết để khách xem xong có thể để lại thông tin ngay, không cần chuyển trang.
Câu hỏi thường gặp
Những điểm khách hàng thường quan tâm về VF 8
VF 8 có mấy phiên bản?
VF 8 hiện có hai phiên bản Eco và Plus. Bản Eco thiên về quãng đường di chuyển, còn bản Plus có cấu hình vận hành mạnh hơn.
VF 8 có phù hợp đi gia đình và đi xa không?
Có. Với kích thước cỡ D, chiều dài cơ sở 2.950 mm và cấu hình 5 chỗ, VF 8 phù hợp cả nhu cầu đi làm hằng ngày lẫn những chuyến đi xa.
VF 8 sạc nhanh trong bao lâu?
Theo thông tin VinFast công bố, VF 8 có thể sạc nhanh từ 10% đến 70% trong khoảng 31 phút trong điều kiện phù hợp.